Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vốn
- 2. tiền vốn
- 3. quỹ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 5资金 在市场上不断流转。
Capital continuously circulates in the market.
这个项目还有 资金 缺口。
This project still has a funding gap.
由于缺乏 资金 ,项目停滞了。
Due to lack of funds, the project came to a standstill.
他们正在筹措 资金 。
They are raising funds.
公司需要足够的 资金 来周转。
The company needs sufficient funds for cash flow.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.