赋能
fù néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (neologism c. 2019) to empower
- 2. to enable
- 3. to energize
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.