赏心悦目
shǎng xīn yuè mù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm lòng vui mắt đẹp (thành ngữ)
- 2. vui lòng
- 3. dễ chịu