Bỏ qua đến nội dung

赏心悦目

shǎng xīn yuè mù
#17287

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. warms the heart and delights the eye (idiom)
  2. 2. pleasing
  3. 3. delightful