赛车
sài chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe đua
- 2. đua xe
- 3. đua xe đạp
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把旧车改装成了 赛车 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.