赞不绝口
zàn bù jué kǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khen không ngớt
- 2. khen ngợi hết lời
- 3. khen không dứt miệng