Bỏ qua đến nội dung

赞同

zàn tóng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chấp thuận
  2. 2. đồng ý
  3. 3. ủng hộ

Usage notes

Common mistakes

赞同 can be easily confused with 同意. 赞同 is stronger and often used for ideals or public support, while 同意 simply means to agree.

Formality

赞同 is slightly formal, often used in written or public statements. In casual speech, 同意 or 支持 are more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赞同 你的看法。
I agree with your opinion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.