Bỏ qua đến nội dung

赞美

zàn měi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khen ngợi
  2. 2. ngợi ca
  3. 3. ca ngợi

Usage notes

Collocations

常搭配“赞美诗”“赞美歌”等,用于宗教或颂扬性质的歌曲,不可任意替换为其他赞美动词。

Formality

“赞美”常用于书面语或正式演讲中,口语里更常用“夸”或“表扬”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
大家都 赞美 她的歌声。
Everyone praises her singing voice.
赞美 主。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8856244)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.