Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khen ngợi
- 2. ngợi ca
- 3. ca ngợi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“赞美诗”“赞美歌”等,用于宗教或颂扬性质的歌曲,不可任意替换为其他赞美动词。
Formality
“赞美”常用于书面语或正式演讲中,口语里更常用“夸”或“表扬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2大家都 赞美 她的歌声。
Everyone praises her singing voice.
赞美 主。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.