Bỏ qua đến nội dung

赤道

chì dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xích đạo

Usage notes

Collocations

赤道 is often used with 横穿 or 通过, as in 赤道横穿非洲大陆.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
赤道 把地球分成南北两半球。
The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 赤道