走步

zǒu bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to walk
  2. 2. to step
  3. 3. pace
  4. 4. traveling (walking with the ball, a foul in basketball)

Từ cấu thành 走步