走火

zǒu huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go off accidentally
  2. 2. to catch fire

Câu ví dụ

Hiển thị 1
走火 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13210542)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 走火