走着走着
zǒu zhe zǒu zhe
HSK 2.0 Cấp 5
HSK 3.0 Cấp 5
Grammar term
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. while walking
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 走着走着
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.