Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 8 phút đọc

Mẫu cố định A着A着

Tìm hiểu «Mẫu cố định A着A着» qua ví dụ thực tế HSK 5, từ vựng trọng tâm, những lỗi thường gặp và bài tập điền chỗ trống.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 着 + động từ + 着

Dùng mẫu HSK 5 này để thể hiện rõ cấu trúc câu, phạm vi hoặc trọng tâm thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Anh.

走着走着,他停了下来。

Khi nào dùng Mẫu cố định A着A着

Hãy xem «động từ + 着 + động từ + 着» là công cụ tạo câu, không chỉ là từ vựng. Trước tiên, xác định hành động hoặc ý chính, rồi xem 走着走着 bổ sung điều gì.

走着走着,天黑了。

Anh ấy đang đi thì trời tối.

走着走着我遇见了朋友。

Tôi đang đi thì gặp một người bạn.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dịch «động từ + 着 + động từ + 着» máy móc từ tiếng Anh; hãy kiểm tra trật tự từ trong tiếng Trung trước.
  • Đặt 走着走着 gần thành phần câu mà nó chi phối.
  • Đừng lạm dụng mẫu này trong mọi câu; hãy dùng khi nó tạo ra vai trò rõ ràng.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 ,还是没想出办法

Tôi nghĩ đi nghĩ lại nhiều lần mà vẫn không tìm ra cách giải quyết
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter