Chuyển đến nội dung chính
HSK 2.0 Cấp 5+ HSK 3.0 Cấp 5+ 6 phút đọc

A着A着: “đang làm… thì bỗng…”

Dùng A着A着, như 走着走着 hay 说着说着, để nói đang làm một việc thì bất ngờ xảy ra chuyện khác.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

động từ + 着 + lặp lại động từ đó + 着,(就 / 突然) + việc xảy ra

A着A着 dựng bối cảnh, vế sau mới là điều bất ngờ: 看着看着就睡着了 “đang xem thì ngủ quên mất”.

他看着看着就睡着了。

Khi nào dùng A着A着 (“đang làm… thì bỗng…”)

Lặp lại một động từ một âm tiết, sau mỗi lần đều có 着: 走着走着, 说着说着, 看着看着. Cụm này nghĩa là “cứ làm A mãi thì…”, và bắt buộc phải có vế sau nói điều gì đó xảy ra bất ngờ, không định trước: 他看着看着就睡着了. Vế sau thường mở đầu bằng 就 hoặc 突然.

她说着说着,突然哭了起来。

Cô ấy đang nói thì bỗng òa khóc.

走着走着,天黑了。

Đi một lúc thì trời tối.

我们聊着聊着,就忘了时间。

Bọn mình mải nói chuyện nên quên cả thời gian.

孩子听着听着,笑了起来。

Đứa bé nghe một lúc rồi bật cười.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dừng ngay sau cụm: 我们走着走着,天黑了 cần có vế sau; chỉ nói 我们走着走着。 là câu chưa trọn.
  • Đặt 着 sau cả hai động từ: nói 看着看着, không nói 看着看 hay 看了看了.
  • Hai việc cố ý làm cùng lúc thì dùng 一边……一边……: nói 一边吃饭一边看电视, không nói 吃着吃着看电视.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

我 ,还是没想出办法

Tôi nghĩ đi nghĩ lại nhiều lần mà vẫn không tìm ra cách giải quyết
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter

Nội dung được làm thế nào