Bỏ qua đến nội dung

走禽

zǒu qín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim chạy (bộ chim không bay được như đà điểu)