走运

zǒu yùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have good luck
  2. 2. lucky
  3. 3. in luck

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你真 走运
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13046616)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 走运