赵子龙

zhào zǐ lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. courtesy name of Zhao Yun 趙雲|赵云[zhào yún], general of Shu in Romance of the Three Kingdoms

Từ cấu thành 赵子龙