赵构

zhào gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Zhao Gou (1107-1187), personal name of the tenth Song Emperor Gaozong 宋高宗[sòng gāo zōng] (reigned 1127-1162)

Từ cấu thành 赵构