Bỏ qua đến nội dung

gòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấu tạo; tạo thành; kết cấu
  2. 2. tạo thành; cấu thành; hợp thành
  3. 3. tạo thành; cấu thành
  4. 4. cấu thành; hợp thành
  5. 5. tác phẩm văn học
  6. 6. cây dướng (Broussonetia papyrifera)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Từ chứa 构

构建
gòu jiàn

xây dựng

构思
gòu sī

suy nghĩ

构想
gòu xiǎng

khái niệm

构成
gòu chéng

tạo nên

构造
gòu zào

cấu trúc

机构
jī gòu

cơ cấu

结构
jié gòu

cấu trúc

虚构
xū gòu

sáng tạo

七层架构
qī céng jià gòu

kiến trúc bảy lớp

中国国家原子能机构
zhōng guó guó jiā yuán zǐ néng jī gòu

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Trung Quốc

主谓结构
zhǔ wèi jié gòu

cấu trúc chủ-vị

代数结构
dài shù jié gòu

cấu trúc đại số

传动机构
chuán dòng jī gòu

cơ cấu truyền động

分布式结构
fēn bù shì jié gòu

kiến trúc phân tán

动词结构
dòng cí jié gòu

cấu trúc động từ

同分异构
tóng fēn yì gòu

đồng phân

同分异构体
tóng fēn yì gòu tǐ

đồng phân

同构
tóng gòu

đẳng cấu

向壁虚构
xiàng bì xū gòu

hư cấu vô căn cứ

商业机构
shāng yè jī gòu

tổ chức thương mại

国际原子能机构
guó jì yuán zǐ néng jī gòu

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế

国际肿瘤研究机构
guó jì zhǒng liú yán jiū jī gòu

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế

围护结构
wéi hù jié gòu

vỏ bao che công trình

垂悬结构
chuí xuán jié gòu

yếu tố treo (ngữ pháp)

基础结构
jī chǔ jié gòu

cơ sở hạ tầng

客户服务器结构
kè hù fú wù qì jié gòu

kiến trúc máy khách-máy chủ

专门机构
zhuān mén jī gòu

cơ quan chuyên môn

对映异构
duì yìng yì gòu

đồng phân đối quang (hóa học)

对映异构体
duì yìng yì gòu tǐ

đồng phân đối quang (hóa học)

巴勒斯坦民族权力机构
bā lè sī tǎn mín zú quán lì jī gòu

Chính quyền Quốc gia Palestine

建构
jiàn gòu

xây dựng (thường là cái gì đó trừu tượng, như quan hệ tốt)

建构正义理论
jiàn gòu zhèng yì lǐ lùn

thuyết kiến tạo về công lý

慈善机构
cí shàn jī gòu

tổ chức từ thiện

抗震结构
kàng zhèn jié gòu

kết cấu chống động đất

拓扑结构
tuò pū jié gòu

cấu trúc tô pô

招聘机构
zhāo pìn jī gòu

cơ quan tuyển dụng

援助机构
yuán zhù jī gòu

cơ quan cứu trợ

政治机构
zhèng zhì jī gòu

tổ chức chính trị

教学机构
jiào xué jī gòu

cơ sở giáo dục

晶体结构
jīng tǐ jié gòu

cấu trúc tinh thể

智囊机构
zhì náng jī gòu

think tank; bộ não tư vấn

板块构造
bǎn kuài gòu zào

kiến tạo mảng

架构
jià gòu

xây dựng; kiến tạo

架构师
jià gòu shī

kiến trúc sư (trong lĩnh vực máy tính)

核结构
hé jié gòu

cấu trúc hạt nhân

构件
gòu jiàn

cấu kiện

构图
gòu tú

bố cục (nghệ thuật)

构型
gòu xíng

cấu trúc

构想图
gòu xiǎng tú

sơ đồ khái niệm (hình minh họa giả định hoặc phác họa của nghệ sĩ cho bài báo)

构架
gòu jià

cấu trúc

构筑
gòu zhù

xây dựng

构词
gòu cí

từ ghép

构词学
gòu cí xué

hình thái học (ngôn ngữ học)

构词法意识
gòu cí fǎ yì shí

ý thức về cấu tạo từ

构造运动
gòu zào yùn dòng

chuyển động kiến tạo

构陷
gòu xiàn

vu khống

桩构栈道
zhuāng gòu zhàn dào

cầu cọc

准稳旋涡结构
zhǔn wěn xuán wō jié gòu

cấu trúc xoắn ốc gần như ổn định QSSS (vật lý thiên văn)

物理结构
wù lǐ jié gòu

cấu trúc vật lý

环形结构
huán xíng jié gòu

cấu trúc vòng

产品结构
chǎn pǐn jié gòu

cơ cấu sản phẩm

异构
yì gòu

đồng phân (hóa học)

异构体
yì gòu tǐ

đồng phân (hóa học)

盾构机
dùn gòu jī

máy khoan hầm

研究机构
yán jiū jī gòu

tổ chức nghiên cứu

立体异构
lì tǐ yì gòu

đồng phân lập thể (hóa học)

立体异构体
lì tǐ yì gòu tǐ

đồng phân lập thể (hóa học)

结构主义
jié gòu zhǔ yì

chủ nghĩa cấu trúc

结构助词
jié gòu zhù cí

trợ từ kết cấu, như,, và

结构式
jié gòu shì

công thức cấu tạo (hóa học)

结构性
jié gòu xìng

mang tính cấu trúc

结构理论
jié gòu lǐ lùn

thuyết cấu trúc (vật lý)

经济协力开发机构
jīng jì xié lì kāi fā jī gòu

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

网路架构
wǎng lù jià gòu

cơ sở hạ tầng mạng

虚构小说
xū gòu xiǎo shuō

tiểu thuyết hư cấu

解构
jiě gòu

giải cấu trúc

词素结构
cí sù jié gòu

cấu trúc hình thái

赵构
zhào gòu

Triệu Cấu (1107-1187), tên thật của Tống Cao Tông, hoàng đế thứ mười của nhà Tống (trị vì 1127-1162)

军事机构
jūn shì jī gòu

cơ quan quân sự

重构
chóng gòu

tái cấu trúc

金融机构
jīn róng jī gòu

tổ chức tài chính