Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vội vàng đến
- 2. đến gấp
- 3. đến nhanh
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察迅速 赶到 事故现场。
The police quickly arrived at the scene of the accident.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.