Bỏ qua đến nội dung

赶工

gǎn gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm việc chạy đua với thời gian
  2. 2. khẩn trương làm việc để kịp thời hạn

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工人们夜以继日地 赶工

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.