Bỏ qua đến nội dung

赶来

gǎn lái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rush over

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人们从四面八方 赶来 参加庆典。
People came from all directions to attend the celebration.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.