Bỏ qua đến nội dung

赶紧

gǎn jǐn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngay lập tức
  2. 2. vội vàng
  3. 3. không trì hoãn

Usage notes

Common mistakes

Don't use 赶紧 in negative commands like 别赶紧; use 别着急 instead.

Formality

赶紧 is primarily used in spoken Chinese and informal writing; avoid in formal documents.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
赶紧 走吧,要迟到了!
Hurry up and go, we'll be late!
他们 赶紧 找了个地方躲避大雨。
They quickly found a place to take shelter from the heavy rain.
赶紧 去做!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9401601)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.