起初
qǐ chū
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. originally
- 2. at first
- 3. at the outset
Câu ví dụ
Hiển thị 3起初 ,他不會說英語。
起初 我沒認出他來。
起初 她不喜歡馬。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.