Bỏ qua đến nội dung

起初

qǐ chū
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ban đầu
  2. 2. đầu tiên
  3. 3. từ đầu

Usage notes

Collocations

Often used at the beginning of a sentence or clause to indicate the initial state, contrasting with a later development.

Common mistakes

Avoid using 起初 when referring to a person's initial state; use 本来 (e.g., 本来我就不同意) for inherent qualities or previous plans.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
起初 ,他不太习惯。
At first, he wasn't quite used to it.
起初 ,他不會說英語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 811697)
起初 我沒認出他來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 848424)
起初 她不喜歡馬。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 894364)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.