Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

起动

qǐ dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to start up (a motor)
  2. 2. to launch (a computer application)

Từ cấu thành 起动