Bỏ qua đến nội dung

起床

qǐ chuáng
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đứng dậy
  2. 2. thức dậy
  3. 3. ra khỏi giường

Usage notes

Collocations

Often used with time phrases, e.g., 早上六点起床. In negative sentences, say 起不来 instead of 不起床.

Formality

Used in both spoken and written Mandarin, neutral in register.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
你必须早点 起床 ,否则会迟到。
You must get up early, otherwise you'll be late.
我平常六点 起床
I usually get up at six.
我平时六点 起床
I usually get up at six.
我每天早上七点 起床
I get up at seven every morning.
起床 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 771485)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.