Bỏ qua đến nội dung

起草

qǐ cǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. soạn thảo
  2. 2. lập kế hoạch

Usage notes

Collocations

‘起草’常与‘文件’、‘方案’、‘合同’等词搭配使用,表示制作初稿。

Formality

‘起草’较正式,多用于书面语或工作场合,口头表达时可能换用‘写个草稿’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在 起草 一份合同。
He is drafting a contract.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.