起草
qǐ cǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. soạn thảo
- 2. lập kế hoạch
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘起草’常与‘文件’、‘方案’、‘合同’等词搭配使用,表示制作初稿。
Formality
‘起草’较正式,多用于书面语或工作场合,口头表达时可能换用‘写个草稿’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在 起草 一份合同。
He is drafting a contract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.