Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

起跳

qǐ tiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (athletics) to take off (at the start of a jump)
  2. 2. (of price, salary etc) to start (from a certain level)

Từ cấu thành 起跳