Bỏ qua đến nội dung

起飞

qǐ fēi
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cất cánh
  2. 2. bay lên
  3. 3. khởi hành

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 起飞 (take off, for aircraft) with 开车 (start driving a car) or 离开 (depart in general).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
飞机准时 起飞 了。
The plane took off on time.
那架客机准时 起飞 了。
That passenger plane took off on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.