Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cất cánh
- 2. bay lên
- 3. khởi hành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 起飞 (take off, for aircraft) with 开车 (start driving a car) or 离开 (depart in general).
Câu ví dụ
Hiển thị 2飞机准时 起飞 了。
The plane took off on time.
那架客机准时 起飞 了。
That passenger plane took off on time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.