Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

超生

chāo shēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exceed the stipulated limit of a birth-control policy
  2. 2. to be reincarnated
  3. 3. to be lenient