Bỏ qua đến nội dung

超越

chāo yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vượt qua
  2. 2. vượt
  3. 3. trội hơn

Usage notes

Collocations

超越 often pairs with abstract objects like 梦想 or 极限, not concrete numbers.

Formality

超越 is common in formal or literary contexts; in casual speech, 超过 is more frequent for 'exceed'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這輛車 超越 了我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 875126)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.