Bỏ qua đến nội dung

超速

chāo sù
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vượt quá tốc độ
  2. 2. chạy quá tốc độ
  3. 3. chạy tốc độ cao

Usage notes

Collocations

常与“被”搭配:被罚超速 (be fined for speeding)。直接宾语通常为罚金、扣分等。

Common mistakes

误作形容词:不说“超速的车”,而说“超速行驶的车”或“开得太快的车”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在高速公路上 超速 ,被交警拦住了。
He was speeding on the highway and got pulled over by the traffic police.
司機被控 超速 駕駛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345628)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 超速