超速
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vượt quá tốc độ
- 2. chạy quá tốc độ
- 3. chạy tốc độ cao
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“被”搭配:被罚超速 (be fined for speeding)。直接宾语通常为罚金、扣分等。
Common mistakes
误作形容词:不说“超速的车”,而说“超速行驶的车”或“开得太快的车”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他在高速公路上 超速 ,被交警拦住了。
司機被控 超速 駕駛。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.