超速

chāo sù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to exceed the speed limit
  2. 2. to speed
  3. 3. high-speed

Câu ví dụ

Hiển thị 1
司機被控 超速 駕駛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 345628)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 超速