越来越
yuè lái yuè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. càng ngày càng
- 2. ngày càng
- 3. càng lúc càng
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们的祖国 越来越 富强。
情况 越来越 糟了。
他的生意 越来越 好了。
现在的社会 越来越 多元。
他最近视力 越来越 差了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.