Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

趋缓

qū huǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to slow down
  2. 2. to ease up
  3. 3. to abate
  4. 4. slowdown
  5. 5. downturn

Từ cấu thành 趋缓