tāng
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to wade
  2. 2. to trample
  3. 3. to turn the soil

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火車有臥鋪車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12785082)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.