Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đủ
- 2. đủ lượng
- 3. đủ số
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与双音节词搭配,如“足够的时间”,单用时语气较正式。
Common mistakes
不要将“足够”用于比较句,例如误用“我比他足够高”,应改为“我足够高”或“我比他高”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2公司需要 足够 的资金来周转。
The company needs sufficient funds for cash flow.
我们必须储备 足够 的粮食过冬。
We must store up enough grain for the winter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.