Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

跃然

yuè rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show forth
  2. 2. to appear as a vivid image
  3. 3. to stand out markedly

Từ cấu thành 跃然