Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to jump
  2. 2. to leap

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Ken 过了墙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1323687)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.