跃马
yuè mǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to gallop
- 2. to spur on a horse
- 3. to let one's steed have his head
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.