Bỏ qua đến nội dung

跑步

pǎo bù
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chạy bộ
  2. 2. đi bộ nhanh
  3. 3. chạy

Usage notes

Collocations

跑步不能带宾语,如不能说“跑步公园”;可说“在公园跑步”或“去跑步”。

Common mistakes

常见错误:把“跑步”当成及物动词用,如“我跑步他”错,应说“我和他一起跑步”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我每天 跑步 减肥。
I jog every day to lose weight.
他依旧每天 跑步
He still runs every day.
学生们在跑道上 跑步
The students are running on the track.
教练每天训练我们 跑步
The coach trains us to run every day.
我每天早上都去公园 跑步
I go jogging in the park every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.