跟不上

gēn bu shàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not able to keep up with

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跟不上 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4265032)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.