Bỏ qua đến nội dung

跟不上

gēn bu shàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không theo kịp
  2. 2. không kịp theo
  3. 3. không kịp

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跟不上 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4265032)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.