跟不上

gēn bu shàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không theo kịp
  2. 2. không kịp theo
  3. 3. không kịp

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跟不上 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4265032)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.