跟随
gēn suí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. theo dõi
- 2. đi theo
- 3. bám theo
Usage notes
Collocations
通常用于书面语,常见搭配有“跟随着……的脚步”等。
Formality
比“跟”更正式,多用于描述或叙述中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他紧紧 跟随 着我。
He followed me closely.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.