Bỏ qua đến nội dung

跟随

gēn suí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo dõi
  2. 2. đi theo
  3. 3. bám theo

Usage notes

Collocations

通常用于书面语,常见搭配有“跟随着……的脚步”等。

Formality

比“跟”更正式,多用于描述或叙述中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他紧紧 跟随 着我。
He followed me closely.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 跟随