Bỏ qua đến nội dung

kuà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bước qua
  2. 2. bước qua khỏi
  3. 3. bước lên

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

13 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
过了那道门槛。
我們 入了2018年。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6583827)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 跨

跨国
kuà guó

quốc tế

跨越
kuà yuè

bước qua

横跨
héng kuà

bắc ngang qua

跨上
kuà shàng

trèo lên (ngựa, xe đạp, cầu thang, xe kéo v.v.)

跨刀
kuà dāo

xuất hiện trong chương trình của ai đó

跨国公司
kuà guó gōng sī

công ty xuyên quốc gia

跨国化
kuà guó huà

quốc tế hóa

跨地区
kuà dì qū

liên vùng

跨境
kuà jìng

xuyên biên giới

跨学科
kuà xué kē

liên ngành

跨平台
kuà píng tái

đa nền tảng

跨年
kuà nián

bước sang năm mới

跨度
kuà dù

nhịp

跨径
kuà jìng

khẩu độ (kiến trúc)

跨性别
kuà xìng bié

người chuyển giới

跨接器
kuà jiē qì

cầu nối (điện tử)

跨文化
kuà wén huà

liên văn hóa

跨栏
kuà lán

vượt rào

跨栏比赛
kuà lán bǐ sài

chạy vượt rào

跨步
kuà bù

sải bước

跨洲
kuà zhōu

liên lục địa

跨海大桥
kuà hǎi dà qiáo

cầu vượt biển

跨界
kuà jiè

vượt qua biên giới; xuyên biên giới

跨省
kuà shěng

liên tỉnh; đa tỉnh

跨灶
kuà zào

vượt qua cha mình

跨线桥
kuà xiàn qiáo

cầu vượt (cầu đường bộ)

跨语言
kuà yǔ yán

liên ngôn ngữ

跨越式
kuà yuè shì

đột phá

跨足
kuà zú

bước vào (thị trường mới, v.v.)

跨距
kuà jù

khoảng thời gian

跨过
kuà guò

vượt qua

跨院
kuà yuàn

sân bên (trong một ngôi nhà Trung Quốc)

跨领域
kuà lǐng yù

liên ngành

跨鹤
kuà hè

chết

跨鹤扬州
kuà hè yáng zhōu

nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu

跨鹤西游
kuà hè xī yóu

chết