Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trên đường
- 2. trong chuyến đi
- 3. bề mặt đường
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 在: 在路上 (on the road) or 上路的 (starting a journey). Note 路上 itself does not require 在 when used as a location (e.g., 路上没人).
Câu ví dụ
Hiển thị 5路上 小心,多保重!
Take care on the road and look after yourself!
我在 路上 丢失了钱包。
I lost my wallet on the road.
下雨天, 路上 免不了堵车。
On rainy days, traffic jams are unavoidable.
他在 路上 。
別在馬 路上 玩。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.