Bỏ qua đến nội dung

路上

lù shang
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên đường
  2. 2. trong chuyến đi
  3. 3. bề mặt đường

Usage notes

Collocations

Commonly used with 在: 在路上 (on the road) or 上路的 (starting a journey). Note 路上 itself does not require 在 when used as a location (e.g., 路上没人).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
路上 小心,多保重!
Take care on the road and look after yourself!
我在 路上 丢失了钱包。
I lost my wallet on the road.
下雨天, 路上 免不了堵车。
On rainy days, traffic jams are unavoidable.
他在 路上
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3378267)
別在馬 路上 玩。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3718941)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 路上