Bỏ qua đến nội dung

路口

lù kǒu
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngã tư
  2. 2. ngã ba
  3. 3. điểm giao cắt

Usage notes

Common mistakes

路口 usually refers to a three-way or four-way intersection; for a simple T-junction, 丁字路口 is more precise.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
警察在 路口 疏导交通。
The police are directing traffic at the intersection.
请在前面 路口 拐弯。
Please turn at the intersection ahead.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 路口