Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngã tư
- 2. ngã ba
- 3. điểm giao cắt
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
路口 usually refers to a three-way or four-way intersection; for a simple T-junction, 丁字路口 is more precise.
Câu ví dụ
Hiển thị 2警察在 路口 疏导交通。
The police are directing traffic at the intersection.
请在前面 路口 拐弯。
Please turn at the intersection ahead.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.