Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

路向

lù xiàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. road direction
  2. 2. (fig.) direction
  3. 3. path

Từ cấu thành 路向