Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quãng đường
- 2. chặng đường
- 3. đường đi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 走 (to walk/travel) or 赶 (to hurry along), as in 走路程 or 赶路程, meaning to cover a distance.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这段 路程 很长。
This stretch of the journey is very long.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.