路途

lù tú
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit. and fig.) road
  2. 2. path

Câu ví dụ

Hiển thị 1
路途 要多長時間?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6559046)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 路途