Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

路霸

lù bà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brigand
  2. 2. (modern) uncivil driver
  3. 3. road hog
  4. 4. (PRC) person who sets up an illegal toll

Từ cấu thành 路霸